Từ vựng
無しの礫
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm
無しの礫 無しの礫 なしのつぶて không nhận được hồi âm
Ý nghĩa
không nhận được hồi âm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なしのつぶて
vocabulary vocab word
không nhận được hồi âm