Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
焚掠
ふんりゃく
vocabulary vocab word
cướp bóc và đốt phá
焚掠
funryaku
焚掠
焚掠
ふんりゃく
cướp bóc và đốt phá
ふ
ん
りゃ
く
焚
掠
ふ
ん
りゃ
く
焚
掠
ふ
ん
りゃ
く
焚
掠
Ý nghĩa
cướp bóc và đốt phá
cướp bóc và đốt phá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
焚掠
cướp bóc và đốt phá
ふんりゃく
焚
đốt, nhóm lửa, nhóm bếp...
た.く, や.く, フン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
火
lửa
ひ, -び, カ
掠
cướp bóc, cướp đoạt, lướt qua...
かす.める, かす.る, リャク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
京
thủ đô, 10 mũ 16
みやこ, キョウ, ケイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.