Kanji
掠
kanji character
cướp bóc
cướp đoạt
lướt qua
lướt nhẹ
quét qua
lừa gạt
ám chỉ
掠 kanji-掠 cướp bóc, cướp đoạt, lướt qua, lướt nhẹ, quét qua, lừa gạt, ám chỉ
掠
Ý nghĩa
cướp bóc cướp đoạt lướt qua
Cách đọc
Kun'yomi
- かすめる
- かする
- かすれる
On'yomi
- しん りゃく sự xâm lược (ví dụ: của một quốc gia)
- りゃく だつ cướp bóc
- りゃく しゅ bắt giữ
- りょう
Luyện viết
Nét: 1/11
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
侵 掠 sự xâm lược (ví dụ: của một quốc gia), cuộc tấn công, hành vi gây hấn -
掠 奪 cướp bóc, cướp phá, cướp đoạt... -
掠 nguyên tắc thứ sáu trong Bát Pháp Vĩnh, đường cong mỏng dần hình chữ V, thường lõm về bên trái -
掠 取 bắt giữ, cướp bóc, cướp phá... -
掠 りlướt qua, chạm nhẹ, vòi tiền... -
掠 うbắt cóc, cuốn đi, cướp đoạt... -
掠 るsượt qua (như đạn), cào xước, chạm nhẹ... -
掠 めるăn cắp, cướp đoạt, giật lấy... -
掠 れるbị mờ đi, bị khàn giọng, bị khàn đục... -
掠 するviết tắt, rút gọn, làm ngắn lại... -
掠 傷 vết xước, vết trầy, vết trầy xước -
掠 めとるgiật lấy, ăn cắp -
劫 掠 cướp bóc, cướp phá -
奪 掠 cướp bóc, cướp phá -
掠 れ声 giọng khàn, giọng khàn khàn -
焚 掠 cướp bóc và đốt phá -
掠 れ傷 vết xước, vết trầy, vết thương trầy xước -
掠 り筆 cách viết bằng bút lông mờ nhạt, lối viết nhoè nhoẹt bằng cọ -
掠 り傷 vết xước, vết trầy, vết trầy xước -
盗 掠 ăn cắp, cướp bóc, cướp phá -
掠 奪 婚 hôn nhân cưỡng ép, hôn nhân bắt cóc, hôn nhân cướp đoạt... -
掠 め取 るgiật lấy, ăn cắp -
掠 め奪 うcướp bóc -
私 掠 船 tàu cướp biển tư nhân, hải tặc được cấp phép -
引 っ掠 うbắt cóc, bắt giữ người, cuỗm đi... -
声 が掠 れるbị khàn giọng -
目 を掠 めるlàm lén lút -
私 掠 免 許 giấy phép cướp biển hợp pháp -
人 気 を掠 うchiếm trọn sự nổi tiếng, làm lu mờ tất cả, lấn át sự chú ý -
私 掠 免 許 状 giấy phép cướp biển hợp pháp