Kanji

Ý nghĩa

cướp bóc cướp đoạt lướt qua

Cách đọc

Kun'yomi

  • かすめる
  • かする
  • かすれる

On'yomi

  • しん りゃく sự xâm lược (ví dụ: của một quốc gia)
  • りゃく だつ cướp bóc
  • りゃく しゅ bắt giữ
  • りょう

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.