Từ vựng
掠奪
りゃくだつ
vocabulary vocab word
cướp bóc
cướp phá
cướp đoạt
ăn cướp
掠奪 掠奪 りゃくだつ cướp bóc, cướp phá, cướp đoạt, ăn cướp
Ý nghĩa
cướp bóc cướp phá cướp đoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゃくだつ
vocabulary vocab word
cướp bóc
cướp phá
cướp đoạt
ăn cướp