Từ vựng
烟筒
えんとー
vocabulary vocab word
ống khói
tẩu hút thuốc Nhật Bản
ống hút thuốc kiểu Nhật
烟筒 烟筒 えんとー ống khói, tẩu hút thuốc Nhật Bản, ống hút thuốc kiểu Nhật
Ý nghĩa
ống khói tẩu hút thuốc Nhật Bản và ống hút thuốc kiểu Nhật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0