Từ vựng
烟に巻く
けむにまく
vocabulary vocab word
làm ai bối rối
làm ai lúng túng
làm ai hoang mang
làm ai khó hiểu
tạo màn khói che mắt
bao phủ bằng khói
烟に巻く 烟に巻く けむにまく làm ai bối rối, làm ai lúng túng, làm ai hoang mang, làm ai khó hiểu, tạo màn khói che mắt, bao phủ bằng khói
Ý nghĩa
làm ai bối rối làm ai lúng túng làm ai hoang mang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0