Từ vựng
灰燼に帰す
vocabulary vocab word
bị thiêu rụi thành tro tàn
bị đốt cháy hoàn toàn
bị hủy diệt bởi lửa
灰燼に帰す 灰燼に帰す bị thiêu rụi thành tro tàn, bị đốt cháy hoàn toàn, bị hủy diệt bởi lửa
灰燼に帰す
Ý nghĩa
bị thiêu rụi thành tro tàn bị đốt cháy hoàn toàn và bị hủy diệt bởi lửa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0