Kanji
盡
kanji character
cạn kiệt
dùng hết
hết sạch
cạn nguồn
kết bạn
phục vụ
盡 kanji-盡 cạn kiệt, dùng hết, hết sạch, cạn nguồn, kết bạn, phục vụ
盡
Ý nghĩa
cạn kiệt dùng hết hết sạch
Cách đọc
Kun'yomi
- つくす
- つきる
- つかす
- さかづき
- ことごとく
On'yomi
- じん
- さん
Luyện viết
Nét: 1/14