Từ vựng
かいじんにきす
vocabulary vocab word
bị thiêu rụi thành tro tàn
bị đốt cháy hoàn toàn
bị hủy diệt bởi lửa
かいじんにきす かいじんにきす bị thiêu rụi thành tro tàn, bị đốt cháy hoàn toàn, bị hủy diệt bởi lửa
かいじんにきす
Ý nghĩa
bị thiêu rụi thành tro tàn bị đốt cháy hoàn toàn và bị hủy diệt bởi lửa
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0