Từ vựng
瀰漫
びまん
vocabulary vocab word
lan rộng
thấm sâu
thẩm thấu
瀰漫 瀰漫 びまん lan rộng, thấm sâu, thẩm thấu
Ý nghĩa
lan rộng thấm sâu và thẩm thấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瀰漫
lan rộng, thấm sâu, thẩm thấu
びまん