Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
瀬戸物市
せとものいち
vocabulary vocab word
chợ gốm sứ
瀬戸物市
setomonoichi
瀬戸物市
瀬戸物市
せとものいち
chợ gốm sứ
せ
と
も
の
い
ち
瀬
戸
物
市
せ
と
も
の
い
ち
瀬
戸
物
市
せ
と
も
の
い
ち
瀬
戸
物
市
Ý nghĩa
chợ gốm sứ
chợ gốm sứ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瀬戸物市
chợ gốm sứ
せとものいち
瀬
khúc sông chảy xiết, dòng chảy mạnh, dòng nước xiết...
せ, ライ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
頼
sự tin tưởng, lời yêu cầu
たの.む, たの.もしい, ライ
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
戸
cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
と, コ
物
vật, đồ vật, vấn đề
もの, もの-, ブツ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
市
chợ, thành phố, thị trấn
いち, シ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.