Từ vựng
濫掘
らんくつ
vocabulary vocab word
khai thác quá mức (ví dụ: than đá)
khai thác bừa bãi
濫掘 濫掘 らんくつ khai thác quá mức (ví dụ: than đá), khai thác bừa bãi
Ý nghĩa
khai thác quá mức (ví dụ: than đá) và khai thác bừa bãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0