Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
濡れ雑巾
ぬれぞーきん
vocabulary vocab word
khăn lau ướt
giẻ ẩm
濡re雑巾
nurezookin
濡れ雑巾
濡れ雑巾
ぬれぞーきん
khăn lau ướt, giẻ ẩm
ぬ
れ
ぞ
う
き
ん
濡
れ
雑
巾
ぬ
れ
ぞ
う
き
ん
濡
れ
雑
巾
ぬ
れ
ぞ
う
き
ん
濡
れ
雑
巾
Ý nghĩa
khăn lau ướt
và
giẻ ẩm
khăn lau ướt, giẻ ẩm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
濡れ雑巾
khăn lau ướt, giẻ ẩm
ぬれぞうきん
濡
ướt, ẩm ướt, làm tình
ぬれ.る, ぬら.す, ジュ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
雑
linh tinh
まじ.える, まじ.る, ザツ
椎
cây dẻ, cái vồ, xương sống
つち, う.つ, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.