Từ vựng
濁度計
だくどけい
vocabulary vocab word
máy đo độ đục
máy đo độ vẩn đục
thiết bị đo độ đục
濁度計 濁度計 だくどけい máy đo độ đục, máy đo độ vẩn đục, thiết bị đo độ đục
Ý nghĩa
máy đo độ đục máy đo độ vẩn đục và thiết bị đo độ đục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0