Từ vựng
濁った頭
にごったあたま
vocabulary vocab word
đầu óc lâng lâng
đầu óc mơ hồ
濁った頭 濁った頭 にごったあたま đầu óc lâng lâng, đầu óc mơ hồ
Ý nghĩa
đầu óc lâng lâng và đầu óc mơ hồ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にごったあたま
vocabulary vocab word
đầu óc lâng lâng
đầu óc mơ hồ