Từ vựng
澱粉のり
でんぷんのり
vocabulary vocab word
hồ tinh bột
keo tinh bột
澱粉のり 澱粉のり でんぷんのり hồ tinh bột, keo tinh bột
Ý nghĩa
hồ tinh bột và keo tinh bột
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
でんぷんのり
vocabulary vocab word
hồ tinh bột
keo tinh bột