Từ vựng
澄まし顔
すましがお
vocabulary vocab word
mặt lạnh như tiền
vẻ mặt điềm tĩnh
thái độ thờ ơ
澄まし顔 澄まし顔 すましがお mặt lạnh như tiền, vẻ mặt điềm tĩnh, thái độ thờ ơ
Ý nghĩa
mặt lạnh như tiền vẻ mặt điềm tĩnh và thái độ thờ ơ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0