Từ vựng
澄ました顔
すましたかお
vocabulary vocab word
mặt thẳng
vẻ mặt bình tĩnh
vẻ mặt thờ ơ
澄ました顔 澄ました顔 すましたかお mặt thẳng, vẻ mặt bình tĩnh, vẻ mặt thờ ơ
Ý nghĩa
mặt thẳng vẻ mặt bình tĩnh và vẻ mặt thờ ơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0