Từ vựng
潰乱
かいらん
vocabulary vocab word
sự thối nát (trật tự
đạo đức xã hội
v.v.)
sự lật đổ
sự suy đồi
sự sụp đổ (của tổ chức
hệ thống
v.v.)
sự tan rã
潰乱 潰乱 かいらん sự thối nát (trật tự, đạo đức xã hội, v.v.), sự lật đổ, sự suy đồi, sự sụp đổ (của tổ chức, hệ thống, v.v.), sự tan rã
Ý nghĩa
sự thối nát (trật tự đạo đức xã hội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0