Từ vựng
潮汐力
ちょーせきりょく
vocabulary vocab word
lực thủy triều
năng lượng thủy triều
潮汐力 潮汐力 ちょーせきりょく lực thủy triều, năng lượng thủy triều
Ý nghĩa
lực thủy triều và năng lượng thủy triều
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょーせきりょく
vocabulary vocab word
lực thủy triều
năng lượng thủy triều