Từ vựng
漸進主義
ぜんしんしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa tiệm tiến
chính sách từ từ và chắc chắn
漸進主義 漸進主義 ぜんしんしゅぎ chủ nghĩa tiệm tiến, chính sách từ từ và chắc chắn
Ý nghĩa
chủ nghĩa tiệm tiến và chính sách từ từ và chắc chắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0