Từ vựng
演技力
えんぎりょく
vocabulary vocab word
khả năng diễn xuất
tài năng biểu diễn
演技力 演技力 えんぎりょく khả năng diễn xuất, tài năng biểu diễn
Ý nghĩa
khả năng diễn xuất và tài năng biểu diễn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんぎりょく
vocabulary vocab word
khả năng diễn xuất
tài năng biểu diễn