Từ vựng
滞納者
たいのうしゃ
vocabulary vocab word
người nợ nần
người không trả nợ
滞納者 滞納者 たいのうしゃ người nợ nần, người không trả nợ
Ý nghĩa
người nợ nần và người không trả nợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいのうしゃ
vocabulary vocab word
người nợ nần
người không trả nợ