Từ vựng
源平
げんぺい
vocabulary vocab word
các gia tộc Genji và Heike
hai phe đối lập
源平 源平 げんぺい các gia tộc Genji và Heike, hai phe đối lập
Ý nghĩa
các gia tộc Genji và Heike và hai phe đối lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0