Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
温度計
おんどけい
vocabulary vocab word
nhiệt kế
温度計
ondokei
温度計
温度計
おんどけい
nhiệt kế
お
ん
ど
け
い
温
度
計
お
ん
ど
け
い
温
度
計
お
ん
ど
け
い
温
度
計
Ý nghĩa
nhiệt kế
nhiệt kế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
温度計
nhiệt kế
おんどけい
温
ấm
あたた.か, あたた.かい, オン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昷
cho tù nhân ăn
めぐ.む, オン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
度
độ, lần, lúc...
たび, -た.い, ド
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
殳
( CDP-8C46 )
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
計
âm mưu, kế hoạch, mưu đồ...
はか.る, はか.らう, ケイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.