Từ vựng
渡航
とこう
vocabulary vocab word
hành trình
chuyến đi
việc di chuyển
渡航 渡航 とこう hành trình, chuyến đi, việc di chuyển
Ý nghĩa
hành trình chuyến đi và việc di chuyển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とこう
vocabulary vocab word
hành trình
chuyến đi
việc di chuyển