Từ vựng
渡渉
としょう
vocabulary vocab word
lội qua sông
lội qua suối
渡渉 渡渉 としょう lội qua sông, lội qua suối
Ý nghĩa
lội qua sông và lội qua suối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
としょう
vocabulary vocab word
lội qua sông
lội qua suối