Từ vựng
渋滞税
じゅーたいぜい
vocabulary vocab word
phí ùn tắc giao thông
渋滞税 渋滞税 じゅーたいぜい phí ùn tắc giao thông
Ý nghĩa
phí ùn tắc giao thông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーたいぜい
vocabulary vocab word
phí ùn tắc giao thông