Từ vựng
渉外部
しょうがいぶ
vocabulary vocab word
phòng liên lạc
phòng quan hệ công chúng
渉外部 渉外部 しょうがいぶ phòng liên lạc, phòng quan hệ công chúng
Ý nghĩa
phòng liên lạc và phòng quan hệ công chúng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0