Từ vựng
済度
さいど
vocabulary vocab word
sự cứu chuộc
sự giải thoát
済度 済度 さいど sự cứu chuộc, sự giải thoát
Ý nghĩa
sự cứu chuộc và sự giải thoát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいど
vocabulary vocab word
sự cứu chuộc
sự giải thoát