Từ vựng
清潔感
せいけつかん
vocabulary vocab word
cảm giác sạch sẽ
cảm giác tươi mới
ấn tượng sạch sẽ
清潔感 清潔感 せいけつかん cảm giác sạch sẽ, cảm giác tươi mới, ấn tượng sạch sẽ
Ý nghĩa
cảm giác sạch sẽ cảm giác tươi mới và ấn tượng sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
清潔感
cảm giác sạch sẽ, cảm giác tươi mới, ấn tượng sạch sẽ
せいけつかん
潔
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ...
いさぎよ.い, ケツ