Từ vựng
せいけつかん清潔感 せいけつかん清潔感 せいけつかん清潔感

Ý nghĩa

cảm giác sạch sẽ cảm giác tươi mới và ấn tượng sạch sẽ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

清潔感
cảm giác sạch sẽ, cảm giác tươi mới, ấn tượng sạch sẽ
せいけつかん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠