Từ vựng
深耕
しんこう
vocabulary vocab word
cày sâu
cày sâu cuốc bẫm
深耕 深耕 しんこう cày sâu, cày sâu cuốc bẫm
Ý nghĩa
cày sâu và cày sâu cuốc bẫm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんこう
vocabulary vocab word
cày sâu
cày sâu cuốc bẫm