Từ vựng
深堀り
vocabulary vocab word
đào sâu (dưới bề mặt)
khai thác sâu
thăm dò kỹ lưỡng (vấn đề
vấn đề)
điều tra triệt để
làm sâu sắc mối quan hệ
深堀り 深堀り đào sâu (dưới bề mặt), khai thác sâu, thăm dò kỹ lưỡng (vấn đề, vấn đề), điều tra triệt để, làm sâu sắc mối quan hệ
深堀り
Ý nghĩa
đào sâu (dưới bề mặt) khai thác sâu thăm dò kỹ lưỡng (vấn đề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0