Từ vựng
深堀
ふかぼり
vocabulary vocab word
đào sâu (dưới bề mặt)
khai thác sâu
thăm dò kỹ lưỡng (vấn đề
vấn đề)
điều tra triệt để
làm sâu sắc mối quan hệ
深堀 深堀 ふかぼり đào sâu (dưới bề mặt), khai thác sâu, thăm dò kỹ lưỡng (vấn đề, vấn đề), điều tra triệt để, làm sâu sắc mối quan hệ
Ý nghĩa
đào sâu (dưới bề mặt) khai thác sâu thăm dò kỹ lưỡng (vấn đề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0