Từ vựng
淋巴腺
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
tuyến bạch huyết
淋巴腺 淋巴腺 hạch bạch huyết, tuyến bạch huyết
淋巴腺
Ý nghĩa
hạch bạch huyết và tuyến bạch huyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
tuyến bạch huyết