Từ vựng
涸渇
こかつ
vocabulary vocab word
cạn kiệt
khô cạn
hết sạch
kiệt quệ
cạn nguồn
涸渇 涸渇 こかつ cạn kiệt, khô cạn, hết sạch, kiệt quệ, cạn nguồn
Ý nghĩa
cạn kiệt khô cạn hết sạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こかつ
vocabulary vocab word
cạn kiệt
khô cạn
hết sạch
kiệt quệ
cạn nguồn