Từ vựng
涙嚢
るいのう
vocabulary vocab word
túi lệ
túi nước mắt
nang lệ
涙嚢 涙嚢 るいのう túi lệ, túi nước mắt, nang lệ
Ý nghĩa
túi lệ túi nước mắt và nang lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
るいのう
vocabulary vocab word
túi lệ
túi nước mắt
nang lệ