Từ vựng
るいのう涙嚢 るいのう涙嚢 るいのう涙嚢

Ý nghĩa

túi lệ túi nước mắt và nang lệ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠