Từ vựng
涎を垂らす
よだれをたらす
vocabulary vocab word
chảy nước dãi
chảy nước miếng
dãi chảy
涎を垂らす 涎を垂らす よだれをたらす chảy nước dãi, chảy nước miếng, dãi chảy
Ý nghĩa
chảy nước dãi chảy nước miếng và dãi chảy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0