Từ vựng
しょうもうひんひ消耗品費 しょうもうひんひ消耗品費 しょうもうひんひ消耗品費

Ý nghĩa

chi phí vật tư tiêu hao và chi phí vật dụng tiêu hao

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠