Từ vựng
涅槃
ねはん
vocabulary vocab word
niết bàn
sự giác ngộ tối thượng
cái chết
sự nhập diệt của Đức Phật
涅槃 涅槃 ねはん niết bàn, sự giác ngộ tối thượng, cái chết, sự nhập diệt của Đức Phật
Ý nghĩa
niết bàn sự giác ngộ tối thượng cái chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0