Từ vựng
海賊版
かいぞくばん
vocabulary vocab word
bản lậu
bản vi phạm bản quyền
bản sao chép trái phép
海賊版 海賊版 かいぞくばん bản lậu, bản vi phạm bản quyền, bản sao chép trái phép
Ý nghĩa
bản lậu bản vi phạm bản quyền và bản sao chép trái phép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0