Từ vựng
海溝
かいこう
vocabulary vocab word
rãnh đại dương
vực sâu đại dương
vực sâu
海溝 海溝 かいこう rãnh đại dương, vực sâu đại dương, vực sâu
Ý nghĩa
rãnh đại dương vực sâu đại dương và vực sâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0