Từ vựng
海上捕獲
かいじょーほかく
vocabulary vocab word
tịch thu trên biển (đối với tàu hoặc hàng hóa của đối phương)
海上捕獲 海上捕獲 かいじょーほかく tịch thu trên biển (đối với tàu hoặc hàng hóa của đối phương)
Ý nghĩa
tịch thu trên biển (đối với tàu hoặc hàng hóa của đối phương)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0