Từ vựng
浮彫
うきぼり
vocabulary vocab word
chạm nổi
điêu khắc nổi
làm nổi bật
tô đậm
浮彫 浮彫 うきぼり chạm nổi, điêu khắc nổi, làm nổi bật, tô đậm
Ý nghĩa
chạm nổi điêu khắc nổi làm nổi bật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0