Từ vựng
浮いた噂
ういたうわさ
vocabulary vocab word
tin đồn tình ái
lời đồn lãng mạn
浮いた噂 浮いた噂 ういたうわさ tin đồn tình ái, lời đồn lãng mạn
Ý nghĩa
tin đồn tình ái và lời đồn lãng mạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ういたうわさ
vocabulary vocab word
tin đồn tình ái
lời đồn lãng mạn