Từ vựng
浪打際
vocabulary vocab word
mép nước
bờ biển
bãi triều
浪打際 浪打際 mép nước, bờ biển, bãi triều
浪打際
Ý nghĩa
mép nước bờ biển và bãi triều
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mép nước
bờ biển
bãi triều