Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
浜靫
はまうつぼ
vocabulary vocab word
cây tơ hồng xanh
浜靫
hamautsubo
浜靫
浜靫
はまうつぼ
cây tơ hồng xanh
は
ま
う
つ
ぼ
浜
靫
は
ま
う
つ
ぼ
浜
靫
は
ま
う
つ
ぼ
浜
靫
Ý nghĩa
cây tơ hồng xanh
cây tơ hồng xanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ハマウツボ
cây tơ hồng xanh
Phân tích thành phần
浜靫
cây tơ hồng xanh
はまうつぼ
浜
bờ biển, bãi biển, ven biển
はま, ヒン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
兵
lính, binh nhì, quân đội...
つわもの, ヘイ, ヒョウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
靫
bao tên
うつぼ, うつお, ジン
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
叉
ngã ba đường, chỗ chạc
また, サ, シャ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.