Từ vựng
洒落っ気
しゃれっけ
vocabulary vocab word
ý thức thời trang
mong muốn ăn mặc thời thượng
tính hài hước
sự hài hước
sự dí dỏm
洒落っ気 洒落っ気 しゃれっけ ý thức thời trang, mong muốn ăn mặc thời thượng, tính hài hước, sự hài hước, sự dí dỏm
Ý nghĩa
ý thức thời trang mong muốn ăn mặc thời thượng tính hài hước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0