Từ vựng
洋鵡
よーむ
vocabulary vocab word
vẹt xám châu Phi
vẹt xám
洋鵡 洋鵡 よーむ vẹt xám châu Phi, vẹt xám
Ý nghĩa
vẹt xám châu Phi và vẹt xám
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よーむ
vocabulary vocab word
vẹt xám châu Phi
vẹt xám