Từ vựng
ようむ
よーむ
vocabulary vocab word
vẹt xám châu Phi
vẹt xám
ようむ ようむ よーむ vẹt xám châu Phi, vẹt xám
Ý nghĩa
vẹt xám châu Phi và vẹt xám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よーむ
vocabulary vocab word
vẹt xám châu Phi
vẹt xám